menu_book
見出し語検索結果 "di động" (1件)
di động
日本語
名携帯電話、モバイル
người dùng di động có thể tự tra cứu các số điện thoại
携帯電話のユーザーは自分で電話番号を検索できます。
swap_horiz
類語検索結果 "di động" (2件)
日本語
名携帯電話
điện thoại di động mới
新しい携帯電話
hạ tầng mạng di động
日本語
フモバイルネットワークインフラ
Bộ cũng chịu trách nhiệm làm chủ hạ tầng mạng di động thế hệ sau và phát triển hệ sinh thái 5G.
同省は次世代モバイルネットワークインフラを習得し、5Gエコシステムを開発する責任も負う。
format_quote
フレーズ検索結果 "di động" (6件)
điện thoại di động mới
新しい携帯電話
để quên điện thoại di động trên tắc-xi
タクシーに携帯電話を置き忘れた
người dùng di động có thể tự tra cứu các số điện thoại
携帯電話のユーザーは自分で電話番号を検索できます。
người dùng di động có thể tự tra cứu các số điện thoại đang đứng tên mình
携帯電話のユーザーは自分名義の電話番号を自分で検索できます。
cho phép người dân tra cứu toàn bộ số thuê bao di động đang sở hữu
国民が所有する全ての携帯電話番号を検索できるようにする。
Bộ cũng chịu trách nhiệm làm chủ hạ tầng mạng di động thế hệ sau và phát triển hệ sinh thái 5G.
同省は次世代モバイルネットワークインフラを習得し、5Gエコシステムを開発する責任も負う。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)